[wéi lì]
vi lệ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
下不为例xià bù wéi lì
hạ bất vi lệ
không lặp lại; không được coi là tiền lệ; chỉ lần này thôi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.