[dān pí]
đan bì
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
果丹皮guǒ dān pí
quả đan bì
Thực phẩm làm từ quả sơn tra khô, tươi hoặc phế liệu làm mứt táo
牡丹皮mǔ dān pí
mẫu đan bì
vỏ rễ cây mẫu đơn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.