[dān fèng]
đan phượng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
丹凤眼dān fèng yǎn
đan phượng nhãn
mắt phượng hoàng
丹凤县dān fèng xiàn
đan phượng huyện
huyện Danfeng ở Shangluo 商洛[Shang1 luo4], Thiểm Tây
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.