[lín jiè]
lâm giới
临界点
lín jiè diǎn
Điểm giới hạn
临界角
lín jiè jiǎo
Góc giới hạn
临界溫度
lín jiè wēn dù
Nhiệt độ giới hạn
临界点lín jiè diǎn
lâm giới điểm
điểm tới hạn; điểm biên
临界状态lín jiè zhuàng tài
lâm giới trạng thái
trạng thái tới hạn; tính tới hạn
临界质量lín jiè zhì liàng
lâm giới chất lượng
khối lượng tới hạn
亚临界yà lín jiè
á lâm giới
cận tới hạn
超临界chāo lín jiè
siêu lâm giới
siêu tới hạn