[lín hé]
lâm hà
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
临河区lín hé qū
lâm hà khu
quận Linhe của thành phố Bayan Nur 巴彥淖爾市|巴彦淖尔市[Ba1 yan4 nao4 er3 shi4], Nội Mông
临河羡鱼lín hé xiàn yú
lâm hà tiện ngư
xem 臨淵羨魚,不如退而結網|临渊羡鱼,不如退而结网[lin2 yuan1 xian4 yu2 , bu4 ru2 tui4 er2 jie2 wang3]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.