[lín sǐ]
lâm tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
临死不怯lín sǐ bú qiè
bình thản đối mặt với cái chết; đối mặt nguy hiểm một cách tự tin
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.