[lín tóu]
lâm đầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大祸临头dà huò lín tóu
đại hoạ lâm đầu
đối mặt với thảm họa sắp xảy ra; tai ương cận kề; tất cả sẽ trở nên hỗn loạn
大限临头dà xiàn lín tóu
đại hạn lâm đầu
đối mặt với cái kết; cuối đời; một chân trong mộ
大难临头dà nàn lín tóu
đại nạn lâm đầu
đang đối mặt với tai họa sắp xảy ra; tai họa đang rình rập
死到临头sǐ dào lín tóu
tử đáo lâm đầu
Cái chết gần kề.
事到临头shì dào lín tóu
sự đáo lâm đầu
khi mọi việc lên đến đỉnh điểm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.