[lín chéng]
lâm thành
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
临城县lín chéng xiàn
lâm thành huyện
huyện Lincheng ở Xingtai 邢台[Xing2 tai2], Hà Bắc
兵临城下bīng lín chéng xià
binh lâm thành hạ
binh lính đến dưới thành; bóng gió tình huống nguy cấp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.