[chuàn lián]
xuyến liên
串联几户乡亲合办了一个养鸡场
chuàn lián jǐ hù xiāng qīn hé bàn le yí gè yǎng jī chǎng
Kết nối vài hộ dân quê cùng nhau hợp tác mở một trại gà
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.