汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
串游 (chuàn yóu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
串游
[chuàn yóu]
xuyến du
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Đi dạo, đi lung tung
Ví dụ
四处串游
sì chù chuàn yóu
Đi đây đi đó.
Từ ghép
0 từ chứa “串游”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
〈口〉闲逛;到处走
四处~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
串
chuàn
xuyến
Xâu, xiên, kết nối các vật lại với nhau; Đi lại, di chuyển qua nhiều nơi; Lẫn lộn, trộn lẫn, ám mùi
游
yóu
du
đi lại, di chuyển, thăm thú nhiều nơi; bơi, di chuyển trong nước; chơi, giải trí