[chuàn gòng]
xuyến cúng
密谋串供
mì móu chuàn gòng
Bàn bạc, thông cung.
防止串供
fáng zhǐ chuàn gòng
Ngăn chặn thông cung.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.