[zhōng qīng]
trung thanh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
中青年zhōng qīng nián
trung thanh niên
trung niên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.