[zhōng měi]
trung mỹ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
中美洲zhōng měi zhōu
trung mỹ châu
Trung Mỹ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.