[zhōng fǎ]
trung pháp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
中法战争zhōng fǎ zhàn zhēng
trung pháp chiến tranh
Chiến tranh Trung-Pháp
中法新约zhōng fǎ xīn yuē
trung pháp tân ước
hiệp ước Thiên Tân năm 1885 nhượng Việt Nam cho Pháp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.