[zhòng dú]
trúng độc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
中毒性zhòng dú xìng
trúng độc tính
độc hại; độc tính
中毒酶zhòng dú méi
trúng độc môi
enzyme bị ức chế
中毒途径zhòng dú tú jìng
trúng độc đồ kính
đường ngộ độc
砷中毒shēn zhòng dú
thân trúng độc
ngộ độc asen
血中毒xuè zhòng dú
huyết trúng độc
nhiễm độc máu
甲醇中毒jiǎ chún zhòng dú
giáp thuần trúng độc
ngộ độc cồn metylic
肉毒中毒ròu dú zhòng dú
nhục độc trúng độc
ngộ độc botulinum
酒精中毒jiǔ jīng zhòng dú
tửu tinh trúng độc
chứng nghiện rượu; ngộ độc rượu
食物中毒shí wù zhòng dú
thực vật trúng độc
ngộ độc thực phẩm