[zhōng rì]
trung nhật
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
中日韩zhōng rì hán
trung nhật hàn
Trung, Nhật và Hàn Quốc
中日关系zhōng rì guān xì
trung nhật quan hệ
quan hệ Trung-Nhật
中日韩越zhōng rì hán yuè
trung nhật hàn việt
Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Việt Nam
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.