[zhōng xué]
trung học
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
中学生zhōng xué shēng
trung học sinh
học sinh trung học; học sinh cấp ba
国民中学guó mín zhōng xué
quốc dân trung học
trường trung học cơ sở; viết tắt thành 國中|国中[guo2 zhong1]
大中学生dà zhōng xué shēng
đại trung học sinh
sinh viên đại học và học sinh trung học
初级中学chū jí zhōng xué
sơ cấp trung học
trường trung học cơ sở; trường cấp hai
职业中学zhí yè zhōng xué
chức nghiệp trung học
trường trung học nghề
普通中学pǔ tōng zhōng xué
phổ thông trung học
trường trung học phổ thông
高中学生gāo zhōng xué shēng
cao trung học sinh
học sinh trung học phổ thông
高级中学gāo jí zhōng xué
cao cấp trung học
trường trung học phổ thông; viết tắt thành 高中[gao1 zhong1]