[zhōng tái]
trung đài
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
美中台měi zhōng tái
mỹ trung đài
Mỹ-Trung Quốc-Đài Loan
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.