[yā zǐ]
nha tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
脚丫子jiǎo yā zi
bàn chân
撒丫子sā yā zǐ
tản
chuồn đi; vội vã bỏ chạy; chạy biến
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.