[gè xìng]
cá tính
个性强
gè xìng qiáng
Tính cách mạnh mẽ
这个人很有个性
zhè ge rén hěn yǒu gè xìng
Người này rất có cá tính
个性化gè xìng huà
cá tính hoá
cá nhân hóa; tùy chỉnh; hành động tùy chỉnh
鲜明个性xiān míng gè xìng
tiên minh cá tính
cá tính rõ rệt; tính cách rõ nét