[sàng zhì]
táng chí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
玩物丧志wán wù sàng zhì
ngoạn vật táng chí
đùa giỡn làm mất chí tiến thủ; say mê chi tiết nhỏ nhặt cản trở tiến bộ; chú ý quá mức đến chuyện vặt làm hao mòn ý chí
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.