[liǎng nán]
lưỡng
进退两难
jìn tuì liǎng nán
Tiến thoái lưỡng nan
去也不好,不去也不好,真是两难
qù yě bù hǎo , bú qù yě bù hǎo , zhēn shì liǎng nán
Đi cũng dở, ở cũng không xong, đúng là tiến thoái lưỡng nan
进退两难jìn tuì liǎng nán
tiến thoái lưỡng
không có chỗ tiến hay lui; không có lối thoát khỏi tình huống tiến thoái lưỡng nan; mắc kẹt
介于两难jiè yú liǎng nán
giới ư lưỡng
tiến thoái lưỡng nan
左右两难zuǒ yòu liǎng nán
tả hữu lưỡng
tiến thoái lưỡng nan; ở trong tình thế khó xử