[liǎng yuàn]
lưỡng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
两院制liǎng yuàn zhì
chế độ lưỡng viện; hệ thống lập pháp hai viện
参两院cān liǎng yuàn
tham lưỡng
lưỡng viện Quốc hội Hoa Kỳ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.