[liǎng yòng]
lưỡng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
水陆两用shuǐ lù liǎng yòng
thuỷ lục lưỡng
lưỡng cư
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.