[liǎng hé]
lưỡng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
两河文明liǎng hé wén míng
nền văn minh Lưỡng Hà
两河流域liǎng hé liú yù
Lưỡng Hà
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.