汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
两抵 (liǎng dǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
两抵
【兩抵】
[liǎng dǐ]
lưỡng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Hai bên bù trừ lẫn nhau
Ví dụ
收支两抵
shōu zhī liǎng dǐ
Thu chi bù trừ
Từ ghép
0 từ chứa “两抵”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
两相抵消
收支~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
两
liǎng
Số lượng hai, đôi, cặp; Một vài, một ít (thường dùng với số lượng nhỏ); Cả hai, hai phía, hai bên
抵
dǐ
để
Chống lại, đối kháng, ngăn cản; Đến, đạt tới một nơi nào đó; Bù trừ, khấu trừ, thay thế bằng vật khác