[liǎng shǒu zhuā]
lưỡng
经济建设和环境保护两手抓
jīng jì jiàn shè hé huán jìng bǎo hù liǎng shǒu zhuā
Vừa phát triển kinh tế vừa bảo vệ môi trường
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.