[liǎng xìng]
lưỡng
两性生殖
liǎng xìng shēng zhí
Sinh sản lưỡng tính
两性化合物
liǎng xìng huà hé wù
Hợp chất lưỡng tính
氨基酸既有酸性也有碱性,它是两性的
ān jī suān jì yǒu suān xìng yě yǒu jiǎn xìng , tā shì liǎng xìng de
Axit amin vừa có tính axit vừa có tính kiềm, nó là chất lưỡng tính
两性人liǎng xìng rén
lưỡng
Người lưỡng tính
两性花liǎng xìng huā
lưỡng
hoa lưỡng tính
两性生殖liǎng xìng shēng zhí
lưỡng
Sinh sản hữu tính
两性动物liǎng xìng dòng wù
lưỡng
sinh vật lưỡng tính
两性差距liǎng xìng chā jù
lưỡng
chênh lệch giữa hai giới
两性平等liǎng xìng píng děng
lưỡng
bình đẳng giới tính
两性异形liǎng xìng yì xíng
lưỡng
lưỡng hình giới tính
两性离子liǎng xìng lí zǐ
lưỡng
ion lưỡng cực