[liǎng guó]
lưỡng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
两国之间liǎng guó zhī jiān
song phương; giữa hai nước
两国关系liǎng guó guān xì
quan hệ song phương
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.