[liǎng kě]
lưỡng
模棱两可
mó léng liǎng kě
Nước đôi
这种会议参加不参加两可
zhè zhǒng huì yì cān jiā bù cān jiā liǎng kě
Tham gia hay không tham gia cuộc họp này đều được
行不行还在两可哪!
xíng bù xíng hái zài liǎng kě nǎ !
Làm được hay không vẫn còn bỏ ngỏ
模棱两可mó léng liǎng kě
mô lăng lưỡng
mập mờ; mơ hồ