[diū diào]
đâu điệu
不小心把钥匙丢掉了 丢掉饭碗(失业)
bù xiǎo xīn bǎ yào shi diū diào le diū diào fàn wǎn ( shī yè )
Vô ý làm mất chìa khóa, mất việc
丢掉幻想
diū diào huàn xiǎng
Từ bỏ ảo tưởng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.