[dōng dé]
đông đức
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
乌东德wū dōng dé
ô đông đức
Wudongde, tên một đập thuỷ điện trên sông Kim Sa 金沙江[Jin1 sha1 jiang1] tại một điểm nơi sông tạo thành biên giới giữa Vân Nam và Tứ Xuyên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.