[dōng mì]
đông mật
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
东密德兰dōng mì dé lán
đông mật đức lan
East Midlands, hạt của Anh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.