[dōng pō]
đông pha
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
东坡区dōng pō qū
đông pha khu
Khu Đông Pha của thành phố Mi Sơn 眉山市[Mei2 shan1 Shi4], Tứ Xuyên
东坡肉dōng pō ròu
đông pha nhục
món thịt lợn xào, món ưa thích của nhà văn Tô Thức thời Bắc Tống 蘇軾|苏轼, còn gọi là Tô Đông Pha 蘇東坡|苏东坡
东坡肘子dōng pō zhǒu zǐ
đông pha chỏ tử
món thịt vai heo Đông Pha, món ăn truyền thống được cho là do nhà văn Tô Đông Pha thời Bắc Tống sáng tạo 蘇東坡|苏东坡
苏东坡sū dōng pō
tô đông pha
Tô Đông Pha, tên khác của Tô Thức 蘇軾|苏轼, nhà văn và thư pháp thời Bắc Tống
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.