[dōng jīng]
đông kinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
东京塔dōng jīng tǎ
đông kinh tháp
Tháp Tokyo
东京湾dōng jīng wān
đông kinh loan
Vịnh Tokyo; tên gọi cũ của 北部灣|北部湾[Bei3 bu4 Wan1], Vịnh Bắc Bộ
东京大学dōng jīng dà xué
đông kinh đại học
Đại học Tokyo, Nhật Bản
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.