[dōng lì]
đông lệ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
东丽区dōng lì qū
đông lệ khu
quận ngoại thành Dongli của thành phố trực thuộc trung ương Thiên Tân 天津市[Tian1 jin1 shi4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.