[yè pèi]
nghiệp phối
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
业配文yè pèi wén
nghiệp phối văn
bài viết quảng cáo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.