[bǐng zǐ]
bính tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
丙子战争bǐng zǐ zhàn zhēng
cuộc xâm lược Triều Tiên lần thứ hai của Mãn Châu
丙子胡乱bǐng zǐ hú luàn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.