[bǐng xíng]
bính hình
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
丙型肝炎bǐng xíng gān yán
bính hình can viêm
viêm gan C
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.