[shì mào]
thế mậu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
世贸大厦shì mào dà shà
thế mậu đại hạ
Trung tâm Thương mại Thế giới
世贸组织shì mào zǔ zhī
thế mậu tổ chức
WTO
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.