[shì jì]
thế kỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
世纪末shì jì mò
thế kỷ mạt
cuối thế kỷ
世纪末年shì jì mò nián
thế kỷ mạt niên
những năm cuối của thế kỷ
中世纪zhōng shì jì
trung thế kỷ
thuộc thời trung cổ; Thời Trung Cổ
创世纪chuàng shì jì
sáng thế kỷ
Sáng thế ký; Sáng tạo, một bài thơ sử thi của dân tộc Naxi 納西|纳西[Na4 xi1]
二十世纪èr shí shì jì
nhị thập thế kỷ
thế kỷ 20
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.