汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
世局 (shì jú) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
世局
[shì jú]
thế cục
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
tình hình thế giới
2
trạng thái của thế giới
Ví dụ
一动荡
yí dòng dàng
Sự biến động
Từ ghép
0 từ chứa “世局”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
世界局势
一动荡
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
世
shì
thế
thế giới; cõi đời; nhân gian; thế hệ; đời người; thời đại; qua đời; chết
局
jú
cục
Cục, cơ quan, tổ chức hành chính; Tình hình, cục diện, trạng thái; Phần, bộ phận