[shì shì]
thế thế
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
世世代代shì shì dài dài
thế thế đại đại
qua nhiều thế hệ
生生世世shēng shēng shì shì
sinh sinh thế thế
Luân hồi sinh tử; đời đời kiếp kiếp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.