[pī]
phi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
丕变pī biàn
phi biến
thay đổi lớn
曹丕cáo pī
tào phi
Tào Phi, con trai thứ hai của Tào Tháo 曹操, vua rồi hoàng đế của Tào Ngụy 曹魏 từ năm 220, trị vì với danh hiệu Ngụy Văn Đế 魏文帝, cũng là một nhà thư pháp nổi tiếng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.