汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
专集 (zhuān jí) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
专集
【專集】
[zhuān jí]
chuyên tập
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Tuyển tập tác phẩm của một tác giả
2
tuyển tập theo thể loại hoặc nội dung
Ví dụ
论文专集
lùn wén zhuān jí
Tập san chuyên đề
Từ ghép
0 từ chứa “专集”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
只收录某一作者作品的集子
2
就某一文体或某一内容编成的集子
论文~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
专
zhuān
chuyên
Tập trung vào một việc; chuyên tâm; đặc biệt; Dành riêng cho một người, dịp, mục đích cụ thể; Có tính chuyên môn; chuyên ngành; chuyên nghiệp
集
jí
tập
Tập hợp, tụ họp lại một chỗ; Thu thập, gom góp lại; Tập hợp các tác phẩm, sản phẩm cùng loại