[zhuān dì]
chuyên đệ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
特快专递tè kuài zhuān dì
đặc khoái chuyên đệ
chuyển phát nhanh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.