[bú wèn]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
不问好歹bú wèn hǎo dǎi
bất kể chuyện gì xảy ra
不闻不问bù wén bú wèn
không nghe, không hỏi; không quan tâm đến điều gì; thiếu phê phán
置之不问zhì zhī bú wèn
làm ngơ không quan tâm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.