[bú pèi]
上衣和裤子的颜色不配
shàng yī hé kù zǐ de yán sè bú pèi
Áo và quần màu không hợp
这一男一女在一起有点儿不配
zhè yì nán yì nǚ zài yì qǐ yǒu diǎn er bú pèi
Một nam một nữ ở cùng nhau hơi không hợp
我做得不好,一当先进工作者
wǒ zuò dé bù hǎo , yì dāng xiān jìn gōng zuò zhě
Tôi làm không tốt, không được bầu là người lao động tiên tiến