[bù guǐ]
bất quỹ
不轨之徒
bù guǐ zhī tú
kẻ bất lương
行为不轨
xíng wéi bù guǐ
hành vi bất chính
图谋不轨
tú móu bù guǐ
âm mưu bất chính
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.