[bù xiáng]
bất tường
盲之不详
máng zhī bù xiáng
Không rõ chi tiết
地址不详
dì zhǐ bù xiáng
Địa chỉ không rõ
历史情况不详
lì shǐ qíng kuàng bù xiáng
Tình hình lịch sử không rõ
作者不详zuò zhě bù xiáng
tác giả bất tường
tác giả không rõ
语焉不详yǔ yān bù xiáng
ngữ yên bất tường
nhắc đến mà không giải thích rõ; không cung cấp chi tiết